se môi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái môi bị khô: Dùng để miêu tả tình trạng môi bị khô, nứt nẻ, thường do ảnh hưởng của thời tiết hanh khô, thiếu nước hoặc do một số bệnh lý (như sốt).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trời lạnh khiến môi em bé bị se môi. (Thời tiết lạnh khiến môi em bé bị khô.)
- Sau cơn sốt, anh ấy cảm thấy miệng đắng và môi se môi. (Sau cơn sốt, anh ấy cảm thấy miệng đắng và môi khô.)
- Mùa đông ở đây rất hanh khô, ai cũng dễ bị se môi nếu không dưỡng ẩm. (Mùa đông ở đây rất hanh khô, ai cũng dễ bị khô môi nếu không dưỡng ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cảm giác se môi": Cụm từ dùng để nhấn mạnh cảm giác khô ráp, căng khó chịu ở môi.
- Cảm giác se môi khiến cô ấy liên tục liếm môi, nhưng càng làm tình trạng tệ hơn. (Cảm giác khô môi khiến cô ấy liên tục liếm môi, nhưng càng làm tình trạng tệ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Khô môi (Cụm danh từ/Tính từ): Có nghĩa tương tự "se môi", dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày.
- Son dưỡng giúp ngăn ngừa tình trạng khô môi. (Son dưỡng giúp ngăn ngừa tình trạng môi khô.)
- Nứt nẻ môi (Cụm động từ/Tính từ): Chỉ tình trạng nghiêm trọng hơn khi môi khô đến mức nứt ra, có thể chảy máu.
- Trời hanh quá khiến môi tôi không chỉ se mà còn nứt nẻ. (Trời hanh quá khiến môi tôi không chỉ khô mà còn nứt ra.)
Từ đồng nghĩa
- Khô môi: Môi bị mất độ ẩm, thiếu nước.
- Môi khô: Cách nói khác của "khô môi".
Lưu ý sử dụng
- "Se môi" chủ yếu được dùng như một tính từ trong câu, thường đi sau động từ "bị" hoặc "cảm thấy" để diễn tả trạng thái.
- Từ này thường dùng trong văn nói và văn viết mô tả thông thường. Trong ngữ cảnh y khoa, có thể dùng các thuật ngữ chính xác hơn như "khô môi do mất nước".
- Nói môi khô vì bệnh hoặc vì thời tiết.